dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Tục ngữ & Thành ngữ
n^
««
«
23
24
25
26
27
»
»»
Words Containing "n^"
Nuôi tằm không lá, nhổ mạ không trối
Nuôi tằm không ná, nhổ mạ không trối
Nương chớ lấn ra, nhà chớ thâu lại
Nương long mỗi ngày một cao, má đào mỗi ngày một đỏ
Nuông mẹ, bế con
Nuông quá thành hư
Nương sóng chém gió
Nuốt giận làm lành
Nuột lạt, bát cơm
Nuốt miếng đáng, nhả miếng ngọt
Nuốt sành là anh kẻ trộm
Nữ sanh ngoại tộc
Nữ sinh ngoại tộc
Nữ thập tam, nam thập lục
Nứt đố đổ vách
««
«
23
24
25
26
27
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...